Chuyển đến nội dung
丑恶醜惡

chǒu’è

Hán Việt: SỬU ÁC

HSK7–9

1Tính từ

  1. xấu xa
  2. đê tiện
  3. ghê tởm
  4. xấu xa, bẩn thỉu, đê tiện
  5. xấu xa, đê tiện
  6. xấu xa, tồi tệ, ghê tởm

Ví dụ

  1. 我们要坚决揭露各种丑恶现象。

    Wǒmen yào jiānjué jiēlù gè zhǒng chǒu'è xiànxiàng.

    Chúng ta phải kiên quyết vạch trần các hiện tượng xấu xa.

  2. 贪婪暴露出他丑恶的嘴脸。

    Tānlán bàolù chū tā chǒu'è de zuǐliǎn.

    Sự tham lam đã phơi bày bộ mặt xấu xa đê tiện của hắn.

  3. 这种丑恶的行径遭到了大家的谴责。

    Zhè zhǒng chǒu'è de xíngjìng zāodào le dàjiā de qiǎnzé.

    Hành vi ghê tởm này đã bị mọi người lên án.

  4. 我们要坚决揭露并抵制社会上的一切丑恶现象。

    Wǒmen yào jiānjué jiēlù bìng dǐzhì shèhuì shang de yíqiè chǒu'è xiànxiàng.

    Chúng ta phải kiên quyết vạch trần và tẩy chay mọi hiện tượng xấu xa trong xã hội.

  5. 这部小说深刻揭露了封建社会的丑恶现象。

    Zhè bù xiǎoshuō shēnkè jiēlù le fēngjiàn shèhuì de chǒu'è xiànxiàng.

    Cuốn tiểu thuyết này đã vạch trần sâu sắc những mặt đen tối, xấu xa của xã hội phong kiến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 丑恶嘴脸 chǒu'è zuǐliǎnbộ mặt xấu xa
  • 丑恶现象 chǒu'è xiànxiànghiện tượng xấu xa
  • 丑恶行径 chǒu'è xíngjìnghành vi đê tiện
  • 揭露丑恶 jiēlù chǒu'èvạch trần cái xấu xa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

丑陋恶劣。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

丑恶 + 的 + danh từ

dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho các hành vi, hiện tượng xấu xa đê tiện. VD: 丑恶的面目 – bộ mặt xấu xa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

丑
恶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1