1Danh từ
- vết thương
- vết sẹo
- vết tích đau thương
Ví dụ
Tā de liǎn shàng liú xià le zhàndòu de shānghén.
Trên khuôn mặt anh ấy lưu lại vết sẹo chiến đấu.
Fǔpíng xīnlíng de shānghén.
Xoa dịu vết thương lòng.
Zhànzhēng gěi zhè zuò gǔchéng liúxià le lěilěi shānghén.
Chiến tranh đã để lại những vết tích đau thương chằng chịt cho thành phố cổ này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
伤口愈合后留下的痕迹;也比喻精神上受到的创伤。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
留给 / 留下 + 伤痕
Để lại vết sẹo ngoài thể xác hoặc tổn thương tinh thần.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
