Chuyển đến nội dung
疤痕

bāhén

Danh từ

HSK6Lượng từ: 道、处、个

1Danh từ

  1. vết sẹo
  2. sẹo

Ví dụ

  1. 他的脸上留下了一道浅浅的疤痕。

    Tā de liǎn shang liúxià le yí dào qiǎnqiǎn de bāhén.Trên khuôn mặt anh ấy để lại một vết sẹo mờ.

  2. 现代医学有很多修复疤痕的有效方法。

    Xiàndài yīxué yǒu hěn duō xiūfù bāhén de yǒuxiào fāngfǎ.Y học hiện đại có rất nhiều phương pháp làm mờ sẹo hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 留下疤痕 liúxià bāhénđể lại vết sẹo
  • 修复疤痕 xiūfù bāhénlàm mờ/phục hồi sẹo
  • 一道疤痕 yí dào bāhénmột vết sẹo
  • 疤痕组织 bāhén zǔzhīmô sẹo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

疮口或伤口愈合后留下的痕迹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

留下 + 疤痕

để lại sẹo/vết sẹo (do chấn thương, phẫu thuật). VD: 烫伤容易留下疤痕。 – Bị bỏng rất dễ để lại sẹo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

疤
痕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1