Chuyển đến nội dung
伤疤傷疤

shāngbā

Hán Việt: THƯƠNG BA

Danh từ

HSK5Lượng từ: 道、块、处

1Danh từ

  1. vết sẹo
  2. vết thương lòng

Ví dụ

  1. 他的脸上留有一道明显的伤疤。

    Tā de liǎn shang liú yǒu yí dào míngxiǎn de shāngbā.Trên mặt anh ấy lưu lại một vết sẹo rõ rệt.

  2. 别去揭人家的伤疤。

    Bié qù jiē rénjia de shāngbā.Đừng có đi bới móc vết thương lòng của người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一道伤疤 yí dào shāngbāmột vết sẹo
  • 揭人伤疤 jiē rén shāngbāvạch vết sẹo / bới vết thương lòng
  • 留下伤疤 liúxià shāngbāđể lại vết sẹo
  • 心里的伤疤 xīnlǐ de shāngbāvết sẹo trong lòng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

伤口愈合后留下的痕迹;喻指心灵受到的创伤。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

揭 + tân ngữ + 的伤疤

Vạch vết thương lòng, bới móc nỗi đau của ai. VD: 不要揭别人的伤疤。– Đừng bới móc nỗi đau của người khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

伤
疤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1