1Danh từ
- luân lý
- đạo đức
- chuẩn mực đạo đức
Ví dụ
Zhè xiàng yīxué shíyàn yǐnfā le guānyú lúnlǐ dàodé de guǎnfàn zhēngyì.Thí nghiệm y học này đã gây ra tranh cãi rộng rãi về chuẩn mực đạo đức luân lý.
Réngōng zhìnéng de fāzhǎn bìxū zūnxún rénlèi de lúnlǐ guīfàn.Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo phải tuân thủ các chuẩn mực luân lý của con người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人与人相处的道德准则。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
违背/符合 + 伦理
Trái với hoặc phù hợp với chuẩn mực luân lý. VD: 这种做法违背了社会伦理。– Cách làm này trái với luân lý xã hội.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “伦理” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
