Từ điển chưa có mục “伦”. Pinyin tham khảo: lún. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “伦” 9
- 海伦Hǎilún HẢI LUÂNHelen (tên riêng)HSK4
- 伦理lúnlǐ LUÂN LÝluân lý; đạo đức; chuẩn mực đạo đứcHSK7–9
- 伦琴lúnqín LUÂN CẦMRöntgen; Rơn-ghen (nhà vật lý học người Đức phát hiện ra tia X); rơn-ghen (đơn vị đo liều lượng chiếu xạ ký hiệu là R)
- 亚伦yàlún Á LUÂNAaron (tên riêng của người phương Tây hoặc nhân vật Kinh Thánh Aaron)
- 伦理学lúnlǐxué LUÂN LÝ HỌCluân lý học; đạo đức học
- 伦敦大学Lúndūn Dàxué LUÂN ĐÔN ĐẠI HỌCĐại học London; Đại học Luân ĐônHSK6
- 天伦之乐tiānlúnzhīlè THIÊN LUÂN CHI LẠCniềm vui gia đình sum họp; niềm vui đoàn tụ gia đìnhHSK7–9
- 海伦·凯勒Hǎilún Kǎilè HẢI LUÂN KHẢI LẠCHelen KellerHSK6
- 《海伦·凯勒》《Hǎilún Kǎilè》 HẢI LUÂN KHẢI LẠCHelen Keller (tác phẩm/nhân vật)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
