Chuyển đến nội dung
体态體態

tǐtài

Hán Việt: THỂ THÁI

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. vóc dáng
  2. dáng vẻ
  3. dáng người

Ví dụ

  1. 她的体态轻盈优美。

    Tā de tǐtài qīngyíng yōuměi.Vóc dáng của cô ấy nhẹ nhàng uyển chuyển.

  2. 长期的瑜伽练习改善了她的体态。

    Chángqī de yújiā liànxí gǎishàn le tā de tǐtài.Việc tập yoga lâu dài đã cải thiện vóc dáng của cô ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 体态轻盈 tǐtài qīngyíngvóc dáng nhẹ nhàng
  • 体态丰满 tǐtài fēngmǎndáng người đẫy đà
  • 体态语言 tǐtài yǔyánngôn ngữ cơ thể
  • 调整体态 tiáozhěng tǐtàiđiều chỉnh vóc dáng / tư thế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体的姿态和体型。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

体态 + tính từ (挺拔 / 丰满 / 匀称)

Miêu tả vóc dáng, tư thế của một người. VD: 他的体态很匀称。– Dáng người của anh ấy rất cân đối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

体
态

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1