Chuyển đến nội dung
身材

shēncái

Hán Việt: THÂN TÀI

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. vóc dáng
  2. thân hình
  3. dáng người

Ví dụ

  1. 她的身材非常好。

    Tā de shēncái fēicháng hǎo.Dáng người cô ấy rất đẹp.

  2. 坚持锻炼有助于保持好身材。

    Jiānchí duànliàn yǒuzhù yú bǎochí hǎo shēncái.Kiên trì tập luyện có lợi cho việc giữ dáng đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 保持身材 bǎochí shēncáigiữ gìn vóc dáng
  • 身材苗条 shēncái miáotiaodáng người thon thả
  • 身材高大 shēncái gāodàthân hình cao lớn
  • 身材魁梧 shēncái kuíwúdáng dấp vạm vỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体的高矮胖瘦。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

身材 + tính từ (好 / 苗条 / 高大)

Mô tả đặc điểm vóc dáng của một người. VD: 她的身材很匀称。– Dáng người cô ấy rất cân đối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

身
材

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1