Chuyển đến nội dung
体形體形

tǐxíng

Hán Việt: THỂ HÌNH

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. hình dáng cơ thể
  2. vóc dáng
  3. thể hình

Ví dụ

  1. 这种动物的体形非常庞大。

    Zhè zhǒng dòngwù de tǐxíng fēicháng pángdà.Loài động vật này có vóc dáng vô cùng to lớn.

  2. 长期坚持锻炼可以让体形更匀称。

    Chángqī jiānchí duànliàn kěyǐ ràng tǐxíng gèng yúnchen.Kiên trì rèn luyện lâu dài có thể giúp vóc dáng cân đối hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 体形庞大 tǐxíng pángdàthân hình to lớn
  • 体形匀称 tǐxíng yúnchenvóc dáng cân đối
  • 保持体形 bǎochí tǐxínggiữ gìn vóc dáng
  • 改变体形 gǎibiàn tǐxíngthay đổi thể hình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或动物身体的形状。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

保持/塑造 + 体形

Giữ gìn/tạo dựng vóc dáng cơ thể. VD: 运动有助于塑造体形。– Thể thao giúp định hình vóc dáng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

体
形

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1