Chuyển đến nội dung
佳作

jiāzuò

Hán Việt: GIA TÁC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 篇、部、件

1Danh từ

  1. tác phẩm hay
  2. tác phẩm xuất sắc

Ví dụ

  1. 这篇小说是当代文学的佳作。

    Zhè piān xiǎoshuō shì dāngdài wénxué de jiāzuò.Cuốn tiểu thuyết này là một tác phẩm xuất sắc của văn học đương đại.

  2. 这幅画堪称艺术佳作。

    Zhè fú huà kānchēng yìshù jiāzuò.Bức tranh này xứng đáng là một tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 文学佳作 wénxué jiāzuòtác phẩm văn học xuất sắc
  • 传世佳作 chuánshì jiāzuòtác phẩm trứ danh lưu truyền muôn đời
  • 堪称佳作 kānchēng jiāzuòxứng danh là tác phẩm hay
  • 不朽佳作 bùxiǔ jiāzuòkiệt tác bất hủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

优秀的文艺作品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

堪称 / 称得上 + 佳作

được đánh giá là hoặc xứng đáng là tác phẩm hay. VD: 这部电影堪称佳作。– Bộ phim này xứng đáng là một tác phẩm hay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

佳
作

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1