1Danh từ
- kiệt tác
- tác phẩm xuất sắc
Ví dụ
Zhè fú huà bèi gōngrèn wéi yìshùshǐ shang de jiézuò.
Bức tranh này được công nhận là kiệt tác trong lịch sử nghệ thuật.
Zhè bù xiǎoshuō shì tā yìshēng zhōng zuì wěidà de jiézuò.
Cuốn tiểu thuyết này là kiệt tác vĩ đại nhất trong cuộc đời ông.
Kànkan nǐ gàn de jiézuò, wū lǐ quán luàn le!
Nhìn kiệt tác của cậu gây ra xem, trong phòng rối tung cả lên rồi! (nói mỉa mai)
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
出色的、超过一般水平的优秀作品(有时也用作反语,讽刺糟糕的结果)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
堪称 / 称得上 + 杰作
Dùng để đánh giá cao một tác phẩm nào đó xứng đáng là kiệt tác. VD: 这座建筑堪称杰作。– Tòa kiến trúc này xứng danh là một kiệt tác.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
