Chuyển đến nội dung
侵入

qīnrù

Hán Việt: XÂM NHẬP

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. xâm nhập
  2. tràn vào
  3. xâm lấn

Ví dụ

  1. 病毒一旦侵入人体,就会迅速繁殖。

    Bìngdú yídàn qīnrù réntǐ, jiù huì xùnsù fánzhí.Vi-rút một khi xâm nhập cơ thể người sẽ sinh sôi nhanh chóng.

  2. 冷空气今夜将侵入北方大部分地区。

    Lěng kōngqì jīnyè jiāng qīnrù běifāng dàbùfen dìqū.Không khí lạnh đêm nay sẽ tràn vào phần lớn các khu vực phía bắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 侵入人体 qīnrù réntǐxâm nhập cơ thể người
  • 侵入领空 qīnrù lǐngkōngxâm nhập không phận
  • 非法侵入 fēifǎ qīnrùxâm nhập trái phép
  • 病菌侵入 bìngjūn qīnrùvi khuẩn xâm nhập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(外来的势力、有害物等)强行进入内部。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

侵入 + danh từ (nơi chốn / hệ thống / cơ thể)

Động từ mang tân ngữ chỉ nơi bị lực lượng, bệnh tật hoặc vật lạ xông vào bên trong.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

侵
入

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1