Chuyển đến nội dung
入侵

rùqīn

Hán Việt: NHẬP XÂM

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. xâm lược
  2. xâm nhập

Ví dụ

  1. 边防部队坚决击退了入侵的敌人。

    Biānfáng bùduì jiānjué jītuì le rùqīn de dírén.Bộ đội biên phòng đã kiên quyết đánh lui quân địch xâm lược.

  2. 黑客试图入侵该公司的内部网络。

    Hēikè shìtú rùqīn gāi gōngsī de nèibù wǎngluò.Tin tặc đã cố gắng xâm nhập vào mạng nội bộ của công ty này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 入侵领空 rùqīn lǐngkōngxâm phạm không phận
  • 入侵领土 rùqīn lǐngtǔxâm phạm lãnh thổ
  • 外敌入侵 wàidí rùqīnngoại địch xâm lược
  • 病毒入侵 bìngdú rùqīnvirus xâm nhập
  • 黑客入侵 hēikè rùqīntin tặc xâm nhập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以征服、掠夺为目的强行进入别国领土;指外物或病毒侵入。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

入侵 + Tân ngữ (领土/网络/系统...)

Xâm phạm hoặc đột nhập trái phép vào một khu vực, hệ thống mạng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

入
侵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1