Chuyển đến nội dung
侵扰侵擾

qīnrǎo

Hán Việt: XÂM NHIỄU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. quấy rối
  2. xâm phạm và quấy nhiễu
  3. làm phiền

Ví dụ

  1. 边境地区经常受到敌人的侵扰。

    Biānjìng dìqū jīngcháng shòudào dírén de qīnrǎo.Khu vực biên giới thường xuyên bị kẻ địch xâm hại quấy nhiễu.

  2. 村民们采取措施防止野兽的侵扰。

    Cūnmínmen cǎiqǔ cuòshī fángzhǐ yěshòu de qīnrǎo.Dân làng áp dụng các biện pháp để ngăn ngừa sự quấy nhiễu của dã thú.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 免受侵扰 miǎn shòu qīnrǎotránh bị quấy nhiễu
  • 遭受侵扰 zāoshòu qīnrǎochịu sự quấy rầy
  • 敌军侵扰 díjūn qīnrǎosự xâm nhiễu của quân địch
  • 频繁侵扰 pínfán qīnrǎoquấy nhiễu liên tục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

侵犯骚扰。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受/遭(受)……侵扰

Biểu thị việc bị đối tượng nào đó xâm phạm, làm phiền.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

侵
扰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1