Chuyển đến nội dung
俗称俗稱

súchēng

Hán Việt: TỤC XƯNG

HSK7–9

1Danh từ

  1. tên gọi dân gian
  2. tên thường gọi

Ví dụ

  1. 马铃薯俗称土豆。

    Mǎlíngshǔ súchēng tǔdòu.

    Mã linh thử thường gọi là khoai tây.

  2. 这种病在医学上叫急性胃肠炎,俗称拉肚子。

    Zhè zhǒng bìng zài yīxué shang jiào jíxìng wèichángyán, súchēng lādùzi.

    Căn bệnh này trong y học gọi là viêm dạ dày ruột cấp, tên dân dã gọi là đau bụng đi ngoài.

  3. 这种鱼的学名很长,民间的俗称却很简短。

    Zhè zhǒng yú de xuémíng hěn cháng, mínjiān de súchēng què hěn jiǎnduǎn.

    Tên khoa học của loài cá này rất dài, nhưng tên gọi dân gian lại rất ngắn gọn.

2Động từ

  1. thường gọi là

Ví dụ

  1. 这种植物俗称为夜来香。

    Zhè zhǒng zhíwù súchēng wéi yèláixiāng.

    Loại thực vật này thường được gọi là hoa dạ lý hương.

  2. 氯化钠俗称食盐。

    Lǜhuànà súchēng shíyán.

    Natri clorua thường gọi là muối ăn.

  3. 这种现象俗称“鬼压床”。

    Zhè zhǒng xiànxiàng súchēng “guǐ yā chuáng”.

    Hiện tượng này dân gian thường gọi là bóng đè.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 民间俗称 mínjiān súchēngtên thường gọi trong dân gian
  • 俗称叫作 súchēng jiàozuòdân gian thường gọi là
  • 俗称为 súchēng wéithường được gọi là

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通俗的称呼;通俗地叫做。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 俗称(为)+ B

Biểu thị sự vật A có tên gọi quen miệng, dân gian hoặc bình dị là B. VD: 二氧化碳俗称干冰。– Carbon dioxide thể rắn thường gọi là đá khô.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

俗
称

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1