Chuyển đến nội dung
健忘

jiànwàng

Hán Việt: KIỆN VONG

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. hay quên
  2. đãng trí

Ví dụ

  1. 爷爷年纪大了,变得越来越健忘。

    Yéye niánjì dà le, biàn de yuè lái yuè jiànwàng.Ông nội tuổi đã cao, ngày càng trở nên đãng trí.

  2. 我最近有点健忘,常常找不到钥匙。

    Wǒ zuìjìn yǒudiǎn jiànwàng, chángcháng zhǎobudào yàoshi.Dạo này tôi hơi hay quên, thường không tìm thấy chìa khóa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 变得健忘 biàn de jiànwàngtrở nên đãng trí
  • 有点健忘 yǒudiǎn jiànwànghơi hay quên
  • 非常健忘 fēicháng jiànwàngrất hay quên
  • 健忘症 jiànwàngzhèngchứng hay quên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

记忆力差,容易忘事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

健忘 + 的 + danh từ

Làm định ngữ miêu tả người có tính hay quên. VD: 他是一个健忘的老人。– Ông ấy là một người già hay quên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

健
忘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1