Chuyển đến nội dung
忘

wàng

Hán Việt: VONG

HSK2Bộ: 心7 nét

1Động từ

  1. quên
  2. không nhớ

Ví dụ

  1. 我忘了带家里的钥匙。

    Wǒ wàng le dài jiā li de yàoshi.

    Tôi quên mang chìa khóa nhà rồi.

  2. 不要忘了明天的考试。

    Bú yào wàng le míngtiān de kǎoshì.

    Đừng quên bài thi ngày mai nhé.

  3. 我忘了他叫什么名字。

    Wǒ wàng le tā jiào shénme míngzi.

    Tôi quên mất anh ấy tên là gì rồi.

  4. 我忘带钥匙了。

    Wǒ wàng dài yàoshi le.

    Tôi quên mang chìa khóa rồi.

  5. 我忘开机了。

    Wǒ wàng kāi jī le.

    Tôi quên bật máy rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 忘了 wàng lequên rồi
  • 别忘 bié wàngđừng quên
  • 忘记 wàngjìquên đi
  • 忘不了 wàngbuliǎokhông thể quên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不记得,遗忘。

Ghi chú: Ở trên là chữ 亡 (mất đi), ở dưới là bộ tâm 心 (trái tim/trí nhớ), mất khỏi tâm trí nghĩa là quên.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

忘 + 动词短语 / 名词

Quên làm việc gì đó hoặc quên một sự vật/sự việc cụ thể.

千万 + 别 / 不要 / 要……

Phó từ "千万" dùng trong câu cầu khiến để dặn dò, khuyên nhủ hoặc cảnh báo tha thiết; mang nghĩa "nhất định", "tuyệt đối". Thường kết hợp với hình thức phủ định "别 / 不要" (tuyệt đối đừng...) hoặc từ chỉ yêu cầu "要 / 记住" (nhất định phải...).

现在是节假日,人多,一会儿千万别跑丢了。 – Bây giờ đang là dịp nghỉ lễ, đông người lắm, lát nữa con tuyệt đối đừng chạy lung tung kẻo lạc đấy.

明天的活动非常重要,你千万别忘了。 – Hoạt động ngày mai cực kỳ quan trọng, bạn tuyệt đối đừng quên nhé.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

忘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “忘” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1