1Danh từ
- tổng hợp quang năng
- quang dưỡng (quá trình tổng hợp sử dụng năng lượng ánh sáng)
Ví dụ
Mǒuxiē zìyǎng xìjūn kěyǐ tōngguò guāngnénghéchéng wéichí shēngmìng.
Một số vi khuẩn tự dưỡng có thể duy trì sự sống thông qua tổng hợp quang năng.
Guāngnénghéchéng zài shēngwùquān néngliàng xúnhuán zhōng qǐzhe jīchǔ zuòyòng.
Tổng hợp quang năng đóng vai trò nền tảng trong chu trình năng lượng của sinh quyển.
Zhè zhǒng wēishēngwù jùbèi dútè de guāngnénghéchéng jīzhì.
Vi sinh vật này sở hữu cơ chế tổng hợp quang năng độc đáo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
生物利用光能将无机物合成为有机物的代谢过程。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
依靠/靠 + 光能合成 + 生存
Dựa vào cơ chế tổng hợp quang năng để tồn tại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
