Chuyển đến nội dung
八卦

bāguà

Hán Việt: BÁT QUÁI

Danh từTính từ

HSK7–9Lượng từ: 张、副

1Danh từ

  1. bát quái (trong Kinh Dịch)

Ví dụ

  1. 八卦是中国古代的一种占卜符号。

    Bāguà shì Zhōngguó gǔdài de yì zhǒng zhānbǔ fúhào.Bát quái là một loại biểu tượng bói toán thời Trung Quốc cổ đại.

  2. 这座古村落是按照八卦阵的布局修建的。

    Zhè zuò gǔ cūnluò shì ànzhào bāguàzhèn de bùjú xiūjiàn de.Ngôi làng cổ này được xây dựng theo bố cục trận đồ Bát Quái.

2Tính từ

  1. nhiều chuyện
  2. buôn chuyện
  3. thích hóng hớt

Ví dụ

  1. 你别太八卦了,那是人家的隐私。

    Nǐ bié tài bāguà le, nà shì rénjiā de yǐnsī.Cậu đừng có nhiều chuyện thế, đó là sự riêng tư của người ta.

  2. 她平时特别喜欢打听娱乐八卦新闻。

    Tā píngshí tèbié xǐhuan dǎting yúlè bāguà xīnwén.Cô ấy bình thường rất thích nghe ngóng tin tức thị phi giải trí.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 娱乐八卦 yúlè bāguàthị phi giới giải trí
  • 八卦新闻 bāguà xīnwéntin lá cải, tin giật gân
  • 八卦阵 bāguàzhèntrận bát quái
  • 聊八卦 liáo bāguàbuôn chuyện phiếm
  • 太八卦 tài bāguànhiều chuyện quá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中国古代阴阳学说的符号;现也多指打听、议论他人私事或花边新闻。

Ghi chú: Nghĩa 'nhiều chuyện, hóng hớt' xuất phát từ tiếng Quảng Đông và hiện nay rất phổ biến.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

八卦 + tân ngữ (chuyện đời tư)

Được động từ hóa trong khẩu ngữ: bàn tán, nhiều chuyện về việc riêng của người khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

八
卦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1