Chuyển đến nội dung
事情

shìqing

Hán Việt: SỰ TÌNH

HSK2Lượng từ: 件

1Danh từ

  1. việc
  2. sự việc
  3. sự việc, việc, chuyện
  4. sự việc, việc
  5. việc, sự việc, chuyện
  6. việc, chuyện, sự việc

Ví dụ

  1. 今天有很多事情要做。

    Jīntiān yǒu hěn duō shìqing yào zuò.

    Hôm nay có rất nhiều việc phải làm.

  2. 这是一件非常重要的情。

    Zhè shì yí jiàn fēicháng zhòngyào de shìqing.

    Đây là một việc vô cùng quan trọng.

  3. 发生什么事情了?

    Fāshēng shénme shìqing le?

    Đã xảy ra chuyện gì vậy?

  4. 你找田芳有什么事情吗?

    Nǐ zhǎo Tián Fāng yǒu shénme shìqing ma?

    Bạn tìm Điền Phương có chuyện gì không?

  5. 手头的事情忙完了,我才能休息。

    Shǒutóu de shìqing máng wán le, wǒ cái néng xiūxi.

    Những việc trong tay bận xong rồi tôi mới có thể nghỉ ngơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做事情 zuò shìqinglàm việc
  • 一件事情 yí jiàn shìqingmột sự việc
  • 重要的事情 zhòngyào de shìqingviệc quan trọng
  • 发生事情 fāshēng shìqingxảy ra chuyện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人类生活中的一切活动和所发生的各种现象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量词 + 事情 (一件事情)

lượng từ thông dụng nhất của 事情 là 件. VD: 这件事情很难办。– Việc này rất khó giải quyết.

就是说

Cụm từ cố định dùng để giải thích sâu hơn, diễn đạt lại bằng cách khác hoặc rút ra kết luận từ nội dung vừa nói ở phía trước (dịch là: 'nghĩa là', 'tức là', 'nói cách khác').

学习是一生的事情,就是说,我们要活到老学到老。 – Học tập là việc của cả một đời, nghĩa là chúng ta phải học đến già.

别着急动笔,就是说,想好后再写。 – Đừng vội vàng hạ bút, tức là hãy suy nghĩ kỹ rồi mới viết.

Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

事
情

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1