1Danh từ
- ý kiến công chúng
- dư luận xã hội
Ví dụ
Zhèngfǔ zài zhìdìng xīn zhèngcè qián zhēngqiú le gōngzhòng yìjiàn.Chính phủ đã lấy ý kiến công chúng trước khi ban hành chính sách mới.
Gōngzhòng yìjiàn duì zhè cì xuǎnjǔ de jiéguǒ yǒu hěn dà yǐngxiǎng.Ý kiến công chúng có ảnh hưởng lớn đến kết quả của cuộc bầu cử lần này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
社会公众对某一社会事件或公共问题所表达的普遍看法、态度与意见。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
征求 + 公众意见
Mẫu câu hành chính/thông dụng chỉ việc lấy ý kiến của số đông nhân dân. VD: 就新法规征求公众意见。– Lấy ý kiến công chúng về luật mới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
