Chuyển đến nội dung
共性

gòngxìng

Hán Việt: CỘNG TÍNH

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. tính phổ biến
  2. điểm chung
  3. tính chung

Ví dụ

  1. 这两种文化有许多共性。

    Zhè liǎng zhǒng wénhuà yǒu xǔduō gòngxìng.

    Hai nền văn hóa này có rất nhiều điểm chung.

  2. 我们在研究个性特征的同时,也不能忽视共性。

    Wǒmen zài yánjiū gèxìng tèzhēng de tóngshí, yě bù néng hūshì gòngxìng.

    Đồng thời với việc nghiên cứu đặc trưng cá tính, chúng ta cũng không thể coi nhẹ tính chung.

  3. 这几起事故具有一定的共性,都与操作失误有关。

    Zhè jǐ qǐ shìgù jùyǒu yídìng de gòngxìng, dōu yǔ cāozuò shīwù yǒuguān.

    Mấy vụ tai nạn này có điểm chung nhất định, đều liên quan đến thao tác sai sót.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 共性与个性 gòngxìng yǔ gèxìngtính chung và tính riêng
  • 具有共性 jùyǒu gòngxìngmang tính chung, có điểm chung
  • 寻找共性 xúnzhǎo gòngxìngtìm điểm chung
  • 普遍共性 pǔbiàn gòngxìngtính phổ biến chung
  • 共性问题 gòngxìng wèntívấn đề mang tính phổ biến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不同事物所共同具有的性质或特征。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与 / 和 B + 有 / 具有 + 共性

A và B có điểm chung hoặc mang tính chung. VD: 亚洲各国的饮食文化有很大的共性。– Văn hóa ẩm thực của các nước châu Á có nhiều điểm chung rất lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

共
性

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1