Chuyển đến nội dung
关掉關掉

guāndiào

Hán Việt: QUAN ĐIỆU

HSK3

1Động từ

  1. tắt
  2. đóng lại

Ví dụ

  1. 离开房间前请关掉灯。

    Líkāi fángjiān qián qǐng guāndiào dēng.

    Trước khi rời phòng xin hãy tắt đèn.

  2. 他把电视关掉了,开始看书。

    Tā bǎ diànshì guāndiào le, kāishǐ kànshū.

    Anh ấy tắt tivi rồi bắt đầu đọc sách.

  3. 睡觉时最好把手机关掉。

    Shuìjiào shí zuìhǎo bǎ shǒujī guāndiào.

    Khi ngủ tốt nhất nên tắt điện thoại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 关掉电视 guāndiào diànshìtắt tivi
  • 关掉电脑 guāndiào diànnǎotắt máy tính
  • 关掉水龙头 guāndiào shuǐlóngtóukhóa vòi nước
  • 关掉电源 guāndiào diànyuánngắt nguồn điện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使电器断电停止运转,或使阀门关闭以停止流动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + thiết bị/nguồn + 关掉

câu chữ 把 biểu thị hành động tắt thiết bị điện hoặc khóa van. VD: 把收音机关掉。– Tắt đài đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

关
掉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1