Chuyển đến nội dung
关节炎關節炎

guānjiéyán

Hán Việt: QUAN TIẾT VIÊM

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. viêm khớp
  2. bệnh viêm khớp

Ví dụ

  1. 一到雨天,爷爷的关节炎就容易犯。

    Yí dào yǔtiān, yéye de guānjiéyán jiù róngyì fàn.Hễ đến ngày mưa là bệnh viêm khớp của ông nội lại dễ tái phát.

  2. 适当的锻炼有助于缓解关节炎。

    Shìdàng de duànliàn yǒuzhùyú huǎnjiě guānjiéyán.Tập thể dục điều độ giúp giảm nhẹ bệnh viêm khớp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 风湿性关节炎 fēngshīxìng guānjiéyánviêm khớp dạng thấp
  • 患关节炎 huàn guānjiéyánmắc bệnh viêm khớp
  • 类风湿关节炎 lèifēngshī guānjiéyánviêm khớp phong thấp
  • 治疗关节炎 zhìliáo guānjiéyánđiều trị viêm khớp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

关节部位发生红、肿、热、痛等炎症反应的疾病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有/得了 + 关节炎

Bị mắc bệnh viêm khớp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

关
节
炎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “关节炎” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1