Chuyển đến nội dung
骨关节炎骨關節炎

gǔguānjiéyán

Hán Việt: CỐT QUAN TIẾT VIÊM

Danh từ

1Danh từ

  1. viêm xương khớp
  2. thoái hóa khớp

Ví dụ

  1. 骨关节炎多发于老年人。

    Gǔguānjiéyán duōfā yú lǎoniánrén.Viêm xương khớp thường gặp ở người cao tuổi.

  2. 他经常膝盖痛,去医院查出是骨关节炎。

    Tā jīngcháng xīgài tòng, qù yīyuàn cháchū shì gǔguānjiéyán.Anh ấy thường bị đau đầu gối, đi bệnh viện kiểm tra thì phát hiện bị thoái hóa khớp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 膝骨关节炎 xī gǔguānjiéyánthoái hóa khớp gối
  • 骨关节炎患者 gǔguānjiéyán huànzhěbệnh nhân viêm xương khớp
  • 治疗骨关节炎 zhìliáo gǔguānjiéyánđiều trị viêm xương khớp
  • 引发骨关节炎 yǐnfā gǔguānjiéyángây ra viêm xương khớp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种由于关节软骨退化损伤引起的慢性关节疾病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有/得了 + 骨关节炎

mắc bệnh viêm xương khớp / thoái hóa khớp

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

骨
关
节
炎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1