Chuyển đến nội dung
再犯

zàifàn

HSK5Lượng từ: 名、个

1Động từ

  1. tái phạm
  2. phạm lại (lỗi lầm, tội lỗi)

Ví dụ

  1. 希望你吸取教训,以后不要再犯。

    Xīwàng nǐ xīqǔ jiàoxùn, yǐhòu bú yào zàifàn.

    Hy vọng bạn rút kinh nghiệm, sau này không tái phạm nữa.

  2. 他再犯了同样的错误。

    Tā zàifàn le tóngyàng de cuòwù.

    Anh ấy lại phạm phải lỗi sai tương tự.

  3. 如果你再犯规,就会被罚出场。

    Rúguǒ nǐ zàifànguī, jiù huì bèi fá chūchǎng.

    Nếu bạn lại phạm quy, sẽ bị truất quyền thi đấu.

2Danh từ

  1. người tái phạm tội
  2. kẻ tái phạm

Ví dụ

  1. 法律对累犯和再犯的处罚通常更重。

    Fǎlǜ duì lěifàn hé zàifàn de chǔfá tōngcháng gèng zhòng.

    Pháp luật thường xử phạt nặng hơn đối với kẻ phạm tội nhiều lần và kẻ tái phạm.

  2. 警方加强了对有前科再犯的监控。

    Jǐngfāng jiāqiáng le duì yǒu qiánkē zàifàn de jiānkòng.

    Cảnh sát tăng cường giám sát những kẻ tái phạm có tiền án.

  3. 这类罪犯被归类为恶性再犯。

    Zhè lèi zuìfàn bèi guīlèi wéi èxìng zàifàn.

    Loại tội phạm này được xếp vào diện tái phạm nghiêm trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 再犯错误 zàifàn cuòwùtái phạm sai lầm
  • 绝不再犯 jué bù zàifàntuyệt đối không tái phạm
  • 避免再犯 bìmiǎn zàifàntránh tái phạm
  • 累犯与再犯 lěifàn yǔ zàifànphạm tội nhiều lần và tái phạm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

再次犯错或犯罪;也指再次犯罪的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

保证 / 决不 + 再犯

Cam đoan hoặc quyết tâm không tái phạm lỗi nữa. VD: 我保证绝不再犯!– Tôi cam đoan tuyệt đối không tái phạm!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

再
犯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1