Chuyển đến nội dung
冒充

màochōng

Hán Việt: MẠO SUNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. mạo nhận
  2. giả mạo
  3. đóng giả

Ví dụ

  1. 他冒充警察到处骗钱。

    Tā màochōng jǐngchá dàochù piàn qián.Hắn giả mạo cảnh sát đi khắp nơi lừa tiền.

  2. 不良商家用劣质商品冒充名牌。

    Bùliáng shāngjiā yòng lièzhì shāngpǐn màochōng míngpái.Thương gia bất lương dùng hàng kém chất lượng mạo danh hàng hiệu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冒充警察 màochōng jǐngchámạo danh cảnh sát
  • 冒充名牌 màochōng míngpáigiả mạo thương hiệu nổi tiếng
  • 冒充专家 màochōng zhuānjiāmạo danh chuyên gia
  • 冒充内行 màochōng nèihángra vẻ người trong nghề
  • 假冒充数 jiǎmào-chōngshùdùng đồ giả mạo thế vào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以假充真;假冒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 / 拿 + A + 冒充 + B

Dùng A để giả mạo, đóng giả hoặc tráo đổi thành B.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冒
充

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1