1Động từ
- sạc
- nạp (điện, tiền)
- đóng giả
- giả vờ
- mạo nhận
- làm đầy
- chiếm
- đầy đủ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
装满,填补;担任,充当;冒充;充电。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
充 + vai trò / danh từ
Đóng vai, làm bộ hoặc giả làm ai/cái gì. VD: 别充好汉。 – Đừng có làm bộ anh hùng.
给 + thiết bị/thẻ + 充 + 电/话费
Sạc điện hoặc nạp tiền vào thẻ/tài khoản. VD: 我给公交卡充了一百块。 – Tôi nạp 100 tệ vào thẻ xe buýt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “充” 18
- 补充bǔchōng BỔ SUNGbổ sung; thêm vào; bổ sung, bổ trợHSK5
- 充电chōngdiàn SUNG ĐIỆNsạc pin; nạp điện; bồi dưỡng kiến thứcHSK5
- 充分chōngfèn SUNG PHÂNđầy đủ; thỏa đáng; đầy đủ, chu đáoHSK5
- 充满chōngmǎn SUNG MÃNtràn ngập; tràn đầy; tràn đầy, chứa chanHSK5
- 充值chōngzhí SUNG TRỊnạp tiền (vào thẻ, tài khoản)HSK5
- 充足chōngzú SUNG TÚCđầy đủ; dồi dàoHSK5
- 充实chōngshí SUNG THỰCphong phú; dồi dào; đầy đủHSK6
- 充填chōngtián SUNG ĐIỀNnhồi; nhét đầy; lấp đầyHSK6
- 充斥chōngchì SUNG XÍCHtràn ngập; đầy rẫy; ngập tràn (thường dùng với nghĩa tiêu cực)HSK7–9
- 充当chōngdāng SUNG ĐƯƠNGđóng vai; làm; đảm nhận vai trò (thường tạm thời hoặc bất đắc dĩ)HSK7–9
- 充沛chōngpèi SUNG BÁIdồi dào; sung mãn; tràn trề (tinh lực, năng lượng, vũ lượng)HSK7–9
- 充裕chōngyù SUNG DỤdồi dào; sung túc; dư dảHSK7–9
- 扩充kuòchōng KHUẾCH SUNGmở rộng; bổ sung; bành trướng (lực lượng, thiết bị, quy mô)HSK7–9
- 冒充màochōng MẠO SUNGmạo nhận; giả mạo; đóng giảHSK7–9
- 填充tiánchōng ĐIỀN SUNGnhồi; đệm; lấp đầyHSK7–9
- 充气chōngqì SUNG KHÍbơm hơi; bơm khí; dùng hơi
- 充血chōngxuèsung huyết; đỏ ngầu (mắt)
- 充盈chōngyíng SUNG DOANHđầy ắp; tràn trề; dồi dào
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
