Chuyển đến nội dung
外行

wàiháng

Hán Việt: NGOẠI HÀNG

Danh từTính từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. người ngoài ngành
  2. người không chuyên

Ví dụ

  1. 在这个领域,我完全是个外行。

    Zài zhè gè lǐngyù, wǒ wánquán shì gè wàiháng.Trong lĩnh vực này, tôi hoàn toàn là người ngoài ngành.

  2. 外行看热闹,内行看门道。

    Wàiháng kàn rènao, nèiháng kàn méndao.Người ngoài nghề xem náo nhiệt, người trong nghề xem mấu chốt.

2Tính từ

  1. nghiệp dư
  2. không thạo việc

Ví dụ

  1. 他说的话显得非常外行。

    Tā shuō de huà xiǎnde fēicháng wàiháng.Lời anh ấy nói nghe rất thiếu tính chuyên nghiệp.

  2. 他处理这起事故的手法太外行了。

    Tā chǔlǐ zhè qǐ shìgù de shǒufǎ tài wàiháng le.Cách xử lý tai nạn lần này của anh ấy quá thiếu chuyên môn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 完全是外行 wánquán shì wàihánghoàn toàn là người ngoài ngành
  • 外行话 wàihánghuàlời nói thiếu chuyên môn
  • 外行指导内行 wàiháng zhǐdǎo nèihángngười không chuyên chỉ đạo người chuyên nghiệp
  • 显得外行 xiǎnde wàihángtrông thiếu chuyên nghiệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对某项业务或知识不熟悉的人;缺乏专业知识。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……是个外行 / 对……很外行

Biểu thị ai đó không hiểu biết, không chuyên về một phương diện nào đó. VD: 我对电脑是个外行。– Tôi là kẻ mù tịt về máy tính.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

外
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1