Chuyển đến nội dung
军事行动軍事行動

jūnshìxíngdòng

Hán Việt: QUÂN SỰ HÀNH ĐỘNG

Lượng từ: 次、场

1Danh từ

  1. hành động quân sự
  2. chiến dịch quân sự

Ví dụ

  1. 该组织宣布停止一切军事行动。

    Gāi zǔzhī xuānbù tíngzhǐ yíqiè jūnshì xíngdòng.

    Tổ chức đó tuyên bố chấm dứt mọi hành động quân sự.

  2. 军队正在边境地区开展一次联合军事行动。

    Jūnduì zhèngzài biānjìng dìqū kāizhǎn yí cì liánhé jūnshì xíngdòng.

    Quân đội đang triển khai một chiến dịch quân sự chung tại khu vực biên giới.

  3. 他们通过外交手段避免了大规模军事行动的发生。

    Tāmen tōngguò wàijiāo shǒuduàn bìmiǎn le dà guīmó jūnshì xíngdòng de fāshēng.

    Họ đã tránh được hành động quân sự quy mô lớn thông qua các biện pháp ngoại giao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 采取军事行动 cǎiqǔ jūnshì xíngdòngthực hiện hành động quân sự
  • 停止军事行动 tíngzhǐ jūnshì xíngdòngdừng hành động quân sự
  • 联合军事行动 liánhé jūnshì xíngdòngchiến dịch quân sự liên hợp
  • 大规模军事行动 dà guīmó jūnshì xíngdònghành động quân sự quy mô lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军队为了达到特定的战略或战役战术目的而进行的作战或其他武装活动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

采取/发动 + 军事行动

tiến hành hoặc phát động một hành vi quân sự nhằm mục tiêu nào đó. VD: 他们警告对方不要采取军事行动。– Họ cảnh báo đối phương không được có hành động quân sự.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

军
事
行
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1