📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “冰山一角”
1Thành ngữ
- phần nổi của tảng băng
- một góc nhỏ của vấn đề
Ví dụ
Wǒmen mùqián fāxiàn de wèntí búguò shì bīngshān-yìjiǎo.
Những vấn đề mà chúng ta phát hiện hiện nay chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.
Zhèxiē bèi bàoguāng de fǔbài ànjiàn zhǐshì bīngshān yìjiǎo.
Những vụ án tham nhũng bị phanh phui này chỉ là phần nổi của tảng băng.
Tā zhǎnxiàn chūlái de cáinéng búguò shì bīngshān yìjiǎo, bèihòu hái yǒu jùdà de qiánnéng.
Tài năng mà anh ấy bộc lộ ra chỉ mới là một góc nhỏ, phía sau còn có tiềm năng vô cùng to lớn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻事物已经显露出来的一小部分。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……只是/不过是 + 冰山一角
Dùng làm vị ngữ hoặc tân ngữ để diễn đạt sự vật, sự việc lộ ra chỉ là một phần nhỏ so với toàn thể. VD: 这次调查出的数据只是冰山一角。– Số liệu điều tra lần này chỉ là phần nổi của tảng băng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
