Chuyển đến nội dung
减慢減慢

jiǎnmàn

Hán Việt: GIẢM MẠN

1Động từ

  1. giảm chậm lại
  2. chậm lại
  3. làm chậm đi

Ví dụ

  1. 火车逐渐减慢了速度。

    Huǒchē zhújiàn jiǎnmàn le sùdù.

    Tàu hỏa dần dần giảm tốc độ.

  2. 天气寒冷会使植物生长减慢。

    Tiānqì hánlěng huì shǐ zhíwù shēngzhǎng jiǎnmàn.

    Thời tiết lạnh giá sẽ làm chậm sự phát triển của thực vật.

  3. 经济增长速度有所减慢。

    Jīngjì zēngzhǎng sùdù yǒu suǒ jiǎnmàn.

    Tốc độ tăng trưởng kinh tế có phần chậm lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 减慢速度 jiǎnmàn sùdùgiảm tốc độ
  • 减慢车速 jiǎnmàn chēsùgiảm tốc độ xe
  • 逐渐减慢 zhújiàn jiǎnmàndần dần chậm lại
  • 心率减慢 xīnlǜ jiǎnmànnhịp tim chậm lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

速度降低;变慢。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

减慢 + 速度/节奏

Làm chậm tốc độ/tiết tấu. VD: 司机减慢了车速。– Tài xế đã giảm tốc độ xe.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

减
慢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1