Chuyển đến nội dung
凝血

níngxuè

Động từ

1Động từ

  1. đông máu
  2. làm đông máu

Ví dụ

  1. 伤口开始凝血,不再流血了。

    Shāngkǒu kāishǐ níngxuè, bù zài liúxuè le.Vết thương bắt đầu đông máu, không còn chảy máu nữa.

  2. 凝血功能异常可能导致出血不止。

    Níngxuè gōngnéng yìcháng kěnéng dǎozhì chūxiè bùzhǐ.Rối loạn chức năng đông máu có thể dẫn đến chảy máu không ngừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 凝血功能 níngxuè gōngnéngchức năng đông máu
  • 凝血机制 níngxuè jīzhìcơ chế đông máu
  • 促凝血药 cù níngxuè yàothuốc thúc đẩy đông máu
  • 抗凝血 kàng níngxuèchống đông máu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

血液由液体状态变成胶冻状态的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凝血 + 功能/因子/机制

Kết hợp làm định ngữ cho các thuật ngữ y học liên quan đến hiện tượng đông máu. VD: 检查凝血功能。– Kiểm tra chức năng đông máu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凝
血

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “凝血” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1