Chuyển đến nội dung
凶残兇殘 / 凶殘

xiōngcán

Hán Việt: HUNG TÀN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hung tàn
  2. tàn bạo

Ví dụ

  1. 凶残的敌人杀害了许多无辜百姓。

    Xiōngcán de dírén shāhài le xǔduō wúgū bǎixìng.Kẻ thù hung tàn đã sát hại rất nhiều người dân vô tội.

  2. 侵略者的凶残行径激起了全国人民的愤怒。

    Qīnlüèzhě de xiōngcán xíngjìng jīqǐ le quánguó rénmín de fènnù.Hành vi tàn bạo của quân xâm lược đã thổi bùng cơn thịnh nộ của toàn dân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 凶残无比 xiōngcán wúbǐhung tàn tột cùng
  • 手段凶残 shǒuduàn xiōngcánthủ đoạn tàn bạo
  • 性情凶残 xìngqíng xiōngcántính tình hung tàn
  • 凶残的手段 xiōngcán de shǒuduànthủ đoạn tàn bạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

凶恶残暴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

手段 / 行径 + 凶残

miêu tả hành động hoặc thủ đoạn tàn độc vô nhân đạo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凶
残

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1