Chuyển đến nội dung
凶兇 / 凶

xiōng

Hán Việt: HUNG

HSK7–9

1Tính từ

  1. dữ dằn
  2. hung dữ
  3. hung
  4. xấu
  5. không may mắn

Ví dụ

  1. 他今天脾气很凶,别去惹他。

    Tā jīntiān píqi hěn xiōng, bié qù rě tā.

    Hôm nay tính khí anh ấy rất dữ dằn, đừng có chọc vào.

  2. 这次行动吉少凶多。

    Zhè cì xíngdòng jí shǎo xiōng duō.

    Hành động lần này lành ít dữ nhiều.

  3. 那只看门狗叫得很凶。

    Nà zhī kānméngǒu jiào de hěn xiōng.

    Con chó giữ nhà kia sủa rất dữ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吉少凶多 jí shǎo xiōng duōlành ít dữ nhiều
  • 凶神恶煞 xiōng shén è shàhung thần ác sát
  • 闹得凶 nào de xiōnglàm loạn dữ dội
  • 很凶 hěn xiōngrất dữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

凶恶,严厉;不吉利。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + ai + 很凶

biểu thị thái độ hung dữ, gay gắt với ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “凶” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1