1Tính từ
- dữ dằn
- hung dữ
- hung
- xấu
- không may mắn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
凶恶,严厉;不吉利。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + ai + 很凶
biểu thị thái độ hung dữ, gay gắt với ai đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “凶” 8
- 行凶xíngxiōng HÀNH HUNGhành hung; gây án; dùng bạo lực làm hại người khácHSK6
- 凶恶xiōng’è HUNG ÁChung ác; dữ tợnHSK7–9
- 凶残xiōngcán HUNG TÀNhung tàn; tàn bạoHSK7–9
- 凶狠xiōnghěn HUNG HẲNhung dữ; hung hãn; độc ácHSK7–9
- 凶猛xiōngměng HUNG MÃNHhung mãnh; dữ tợnHSK7–9
- 凶手xiōngshǒu HUNG THỦhung thủ; kẻ sát nhânHSK7–9
- 凶杀xiōngshā HUNG SÁTgiết người; vụ án mạng
- 凶兆xiōngzhào HUNG TRIỆUđiềm xấu; điềm gở
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
