Chuyển đến nội dung
残酷殘酷

cánkù

Hán Việt: TÀN KHỐC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. tàn khốc
  2. khốc liệt
  3. dã man

Ví dụ

  1. 我们必须面对残酷的现实。

    Wǒmen bìxū miànduì cánkù de xiànshí.Chúng ta phải đối diện với hiện thực tàn khốc.

  2. 战争是残酷的,它夺走了无数人的生命。

    Zhànzhēng shì cánkù de, tā duózǒu le wúshù rén de shēngmìng.Chiến tranh rất khốc liệt, nó cướp đi sinh mạng của biết bao người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 残酷现实 cánkù xiànshíhiện thực tàn khốc
  • 残酷竞争 cánkù jìngzhēngcạnh tranh khốc liệt
  • 手段残酷 shǒuduàn cánkùthủ đoạn dã man
  • 残酷的战争 cánkù de zhànzhēngcuộc chiến tranh tàn khốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

凶恶冷酷;残暴无情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

残酷 + 的 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị tính chất khắc nghiệt, khốc liệt của sự vật/hiện tượng. VD: 残酷的淘汰赛– Vòng loại trừ khốc liệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

残
酷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1