1Danh từ
- lối ra
- đường ra
- lối thoát
- hướng phát triển tương lai
Ví dụ
Jiānchí gǎigé chuàngxīn shì zhè jiā qǐyè wéiyī de chūlù.
Kiên trì cải cách đổi mới là lối thoát duy nhất của doanh nghiệp này.
Qīngniánrén zhǐyào kěn chīkǔ, jiānglái yídìng huì yǒu hǎo chūlù.
Thanh niên chỉ cần chịu khó chịu khổ, tương lai nhất định sẽ có tiền đồ/lối mở xán lạn.
Dàhuǒ fēngzhù le dàmén, dàjiā zhǐ néng xúnzhǎo bié de chūlù.
Lửa lớn đã bịt kín cửa chính, mọi người chỉ có thể tìm lối thoát khác.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
通向外面的道路;比喻摆脱困境、谋求发展的途径。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为……寻找/谋求 + 出路
Tìm kiếm giải pháp, hướng đi mới để vượt qua nghịch cảnh hoặc lập nghiệp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
