1Tính từ
- duy nhất
Ví dụ
Zhè shì jiějué zhège wèntí de wéiyī bànfǎ.
Đây là cách duy nhất để giải quyết vấn đề này.
Tā shì zhè chǎng shìgù zhōng wéiyī de xìngcúnzhě.
Anh ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn đó.
Jiànkāng shì wǒmen wéiyī bù néng hūshì de cáifù.
Sức khỏe là tài sản duy nhất mà chúng ta không thể xem nhẹ.
Qínfèn bú shì tōng xiàng zhuóyuè de wéiyī lùjìng, dàn bì bù kě shǎo.
Chăm chỉ không phải con đường duy nhất dẫn tới xuất sắc, nhưng là điều không thể thiếu.
Jiànkāng shì xìngfú shēnghuó de jīshí, yě shì bùkě tìdài de wéiyī cáifù.
Sức khỏe là nền móng của cuộc sống hạnh phúc và là thứ của cải duy nhất không gì thay thế nổi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
只有一个,独一无二。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
唯一 + de + danh từ
Cái duy nhất, người duy nhất (thường làm định ngữ). VD: 你是我唯一的选择。– Em là sự lựa chọn duy nhất của anh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
