Chuyển đến nội dung
唯一

wéiyī

Hán Việt: DUY NHẤT

HSK5

1Tính từ

  1. duy nhất

Ví dụ

  1. 这是解决这个问题的唯一办法。

    Zhè shì jiějué zhège wèntí de wéiyī bànfǎ.

    Đây là cách duy nhất để giải quyết vấn đề này.

  2. 他是这场事故中唯一的幸存者。

    Tā shì zhè chǎng shìgù zhōng wéiyī de xìngcúnzhě.

    Anh ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn đó.

  3. 健康是我们唯一不能忽视的财富。

    Jiànkāng shì wǒmen wéiyī bù néng hūshì de cáifù.

    Sức khỏe là tài sản duy nhất mà chúng ta không thể xem nhẹ.

  4. 勤奋不是通向卓越的唯一路径,但必不可少。

    Qínfèn bú shì tōng xiàng zhuóyuè de wéiyī lùjìng, dàn bì bù kě shǎo.

    Chăm chỉ không phải con đường duy nhất dẫn tới xuất sắc, nhưng là điều không thể thiếu.

  5. 健康是幸福生活的基石,也是不可替代的唯一财富。

    Jiànkāng shì xìngfú shēnghuó de jīshí, yě shì bùkě tìdài de wéiyī cáifù.

    Sức khỏe là nền móng của cuộc sống hạnh phúc và là thứ của cải duy nhất không gì thay thế nổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 唯一办法 wéiyī bànfǎbiện pháp duy nhất
  • 唯一途径 wéiyī tújìngcon đường duy nhất
  • 唯一的希望 wéiyī de xīwànghy vọng duy nhất
  • 唯一的原因 wéiyī de yuányīnnguyên nhân duy nhất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

只有一个,独一无二。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

唯一 + de + danh từ

Cái duy nhất, người duy nhất (thường làm định ngữ). VD: 你是我唯一的选择。– Em là sự lựa chọn duy nhất của anh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

唯
一

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1