Chuyển đến nội dung
切忌

qièjì

Hán Việt: THIẾT KỴ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tuyệt đối tránh
  2. kiêng kỵ nhất

Ví dụ

  1. 服药期间切忌饮酒。

    Fúyào qījiān qièjì yǐnjiǔ.Trong thời gian dùng thuốc tuyệt đối tránh uống rượu.

  2. 考试时切忌慌张,要沉着应对。

    Kǎoshì shí qièjì huāngzhāng, yào chénzhuó yìngduì.Khi làm bài thi tuyệt đối tránh hoảng loạn, phải bình tĩnh ứng phó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 切忌急躁 qièjì jízàotuyệt đối tránh nóng vội
  • 切忌骄傲 qièjì jiāo'àotuyệt đối không được kiêu ngạo
  • 切忌大意 qièjì dàyituyệt đối chớ chủ quan
  • 切忌空谈 qièjì kōngtánkiêng kỵ nói suông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

务必避免;千万不要。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

切忌 + động từ / tính từ

nhắc nhở hoặc cảnh báo tuyệt đối tránh hành động hoặc trạng thái tiêu cực nào đó. VD: 学习切忌三天打鱼两天晒网。– Việc học kiêng kỵ nhất là bữa đực bữa cái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

切
忌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1