Chuyển đến nội dung
删去刪去

shānqù

Hán Việt: SAN KHỨ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. xóa bỏ
  2. bỏ bớt
  3. cắt bỏ

Ví dụ

  1. 老师建议他删去文章中多余的段落。

    Lǎoshī jiànyì tā shānqù wénzhāng zhōng duōyú de duànluò.Thầy giáo khuyên anh ấy nên xóa bỏ những đoạn văn thừa thãi trong bài.

  2. 这几句话与主题无关,可以删去。

    Zhè jǐ jù huà yǔ zhǔtí wúguān, kěyǐ shānqù.Mấy câu này không liên quan đến chủ đề, có thể bỏ bớt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 删去多余的内容 shānqù duōyú de nèiróngxóa bớt nội dung thừa
  • 删去一部分 shānqù yí bùfencắt bỏ một phần
  • 直接删去 zhíjiē shānqùtrực tiếp xóa bỏ
  • 把错误删去 bǎ cuòwù shānqùxóa bỏ chỗ sai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

去除、除掉(文字、内容等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + Tân ngữ + 删去

dùng trong câu chữ 把 biểu thị loại bỏ, xóa đi đối tượng nào đó. VD: 请把这行字删去。– Xin hãy xóa dòng chữ này đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

删
去

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1