Chuyển đến nội dung
删刪

shān

Hán Việt: SAN

HSK5

1Động từ

  1. xóa
  2. bỏ
  3. lược bỏ

Ví dụ

  1. 这篇文章太长了,需要删掉一段。

    Zhè piān wénzhāng tài cháng le, xūyào shāndiào yí duàn.

    Bài viết này dài quá, cần phải xóa bớt một đoạn.

  2. 我不小心把手机里的照片删了。

    Wǒ bù xiǎoxīn bǎ shǒujī lǐ de zhàopiān shān le.

    Tôi vô tình xóa mất ảnh trong điện thoại.

  3. 这段话重复了,建议删去。

    Zhè duàn huà chóngfù le, jiànyì shānqù.

    Đoạn này bị lặp, khuyên nên xóa bỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 删掉 shāndiàoxóa bỏ
  • 删除 shānchúxóa đi (tập tin, chữ viết)
  • 删改 shāngǎisửa xóa, gọt giũa bài viết
  • 删去 shānqùlược bỏ đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

去掉(文字、文件中的多余部分)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đối tượng + 删掉 / 删除

Xóa bỏ văn bản, tập tin dữ liệu, liên hệ... VD: 请把不重要的邮件删掉。 – Xin hãy xóa những email không quan trọng đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

删

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “删” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1