Chuyển đến nội dung
刷牙

shuāyá

Hán Việt: XOÁT NHA

Động từ

HSK2Lượng từ: 次、遍

1Động từ

  1. đánh răng

Ví dụ

  1. 我起床以后先刷牙。

    Wǒ qǐchuáng yǐhòu xiān shuāyá.Sau khi thức dậy tôi đánh răng trước.

  2. 医生建议每天早晚都要刷牙。

    Yīshēng jiànyì měi tiān zǎowǎn dōu yào shuāyá.Bác sĩ khuyên nên đánh răng mỗi sáng và tối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 早晚刷牙 zǎowǎn shuāyáđánh răng sáng tối
  • 起来刷牙 qǐlai shuāyáthức dậy đánh răng
  • 刷完牙 shuā wán yáđánh răng xong
  • 刷刷牙 shuā shuā yáđánh răng một chút

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用牙刷清洁牙齿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

刷牙 (Từ ly hợp: 刷 + ... + 牙)

'刷牙' là động từ ly hợp, có thể chèn bổ ngữ thời lượng hoặc bổ ngữ kết quả vào giữa. VD: 刷一次牙 – đánh răng một lần; 刷完牙了 – đánh răng xong rồi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刷
牙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1