1Đại từ
- các bạn
- các bạn, các anh, các chị
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人称代词,称呼对方两人或两人以上,第二人称复数。
Ghi chú: Đại từ ngôi thứ hai số nhiều.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
你们 + danh từ / cụm danh từ
Đại từ ngôi thứ hai số nhiều biểu thị sở hữu (của các bạn), có thể lược bỏ '的'. VD: 你们老师是谁? – Giáo viên của các bạn là ai?
Câu phán đoán / trần thuật + 吧?
Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu hỏi dùng để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước tính hoặc thăm dò ý kiến khi người nói đã có phán đoán cơ bản nhưng muốn người nghe xác nhận lại. Thường dịch là “…phải không?”, “…đúng không?”, “…nhỉ?”.
你们是王老师的学生吧? – Các em là học trò của cô Vương phải không?
她唱歌很好听吧? – Cô ấy hát rất hay đúng không?
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
