Chuyển đến nội dung
刻薄

kèbó

Hán Việt: KHẮC BẠC

HSK6

1Tính từ

  1. khắc nghiệt
  2. cay nghiệt
  3. chua ngoa

Ví dụ

  1. 她说话总是那么刻薄。

    Tā shuōhuà zǒngshì nàme kèbó.

    Cô ấy nói năng luôn cay nghiệt như vậy.

  2. 老板对待员工非常刻薄。

    Lǎobǎn duìdài yuángōng fēicháng kèbó.

    Ông chủ đối xử với nhân viên vô cùng khắc nghiệt.

  3. 别开这种刻薄的玩笑了。

    Bié kāi zhè zhǒng kèbó de wánxiào le.

    Đừng đùa kiểu cay nghiệt như thế nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 说话刻薄 shuōhuà kèbóăn nói cay nghiệt
  • 为人刻薄 wéirén kèbótính tình khắc nghiệt
  • 尖酸刻薄 jiānsuān kèbóchua ngoa cay độc
  • 刻薄的言辞 kèbó de yáncílời lẽ cay nghiệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(待人、说话)冷酷无情;过分苛求。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 刻薄

Khắc nghiệt, đối xử cay nghiệt với ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刻
薄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1