Chuyển đến nội dung
苛刻

kēkè

Hán Việt: HÀ KHẮC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hà khắc
  2. khắt khe
  3. nghiệt ngã

Ví dụ

  1. 对方提出的条件实在太苛刻了。

    Duìfāng tíchū de tiáojiàn shízài tài kēkè le.Điều kiện mà đối phương đưa ra thực sự quá khắt khe.

  2. 老板对他要求很苛刻。

    Lǎobǎn duì tā yāoqiú hěn kēkè.Ông chủ yêu cầu rất khắt khe với anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 条件苛刻 tiáojiàn kēkèđiều kiện khắt khe
  • 要求苛刻 yāoqiú kēkèyêu cầu hà khắc
  • 苛刻的标准 kēkè de biāozhǔntiêu chuẩn ngặt nghèo
  • 过于苛刻 guòyú kēkèquá đỗi khắt khe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(条件、要求等)过于严厉刻薄。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……苛刻

Khắt khe, hà khắc đối với ai hoặc điều gì. VD: 他对自己太苛刻了。– Anh ấy quá khắt khe với bản thân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

苛
刻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1