Chuyển đến nội dung
宽厚寬厚

kuānhòu

Hán Việt: KHOAN HẬU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. bao dung
  2. nhân từ
  3. phúc hậu
  4. dày dặn
  5. vạm vỡ
  6. trầm ấm

Ví dụ

  1. 他为人宽厚,深受大家的敬重。

    Tā wéirén kuānhòu, shēn shòu dàjiā de jìngzhòng.Tính tình anh ấy nhân từ phúc hậu, được mọi người rất kính trọng.

  2. 父亲有一副宽厚的肩膀。

    Fùqīn yǒu yí fù kuānhòu de jiānbǎng.Người cha có một bờ vai dày dặn rộng lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 为人宽厚 wéirén kuānhòuđối nhân xử thế nhân từ, bao dung
  • 宽厚的肩膀 kuānhòu de jiānbǎngbờ vai rộng dày
  • 声音宽厚 shēngyīn kuānhòugiọng trầm ấm
  • 心地宽厚 xīndì kuānhòutấm lòng đôn hậu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

宽容厚道;宽大厚实;声音低沉而粗。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

宽厚 + 待人

Đối xử với người khác một cách bao dung, nhân từ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宽
厚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1