Chuyển đến nội dung
削弱

xuēruò

Hán Việt: TƯỚC NHƯỢC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. làm suy yếu
  2. làm giảm bớt
  3. suy giảm

Ví dụ

  1. 长期生病削弱了他的抵抗力。

    Chángqī shēngbìng xuēruòle tā de dǐkànglì.Bị bệnh lâu ngày làm suy yếu sức đề kháng của anh ấy.

  2. 内部分歧削弱了团队的战斗力。

    Nèibù fēnqí xuēruò le tuánduì de zhàndòulì.Bất đồng nội bộ đã làm suy yếu sức chiến đấu của đội ngũ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 削弱实力 xuēruò shílìlàm suy yếu thực lực
  • 削弱影响力 xuēruò yǐngxiǎnglìlàm giảm sức ảnh hưởng
  • 削弱力量 xuēruò lìlianglàm suy giảm sức mạnh
  • 削弱控制 xuēruò kòngzhìlàm suy yếu sự kiểm soát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(力量、势力)变弱;使变弱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

削弱 + tân ngữ (trừu tượng)

Được dùng với tân ngữ trừu tượng biểu thị năng lực, thế lực, tác dụng. VD: 削弱优势 (xuēruò yōushì – làm giảm ưu thế).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

削
弱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1