Chuyển đến nội dung
增强增強

zēngqiáng

Hán Việt: TĂNG CƯỜNG

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tăng cường
  2. làm mạnh thêm
  3. tăng cường, nâng cao

Ví dụ

  1. 经常运动可以增强体质。

    Jīngcháng yùndòng kěyǐ zēngqiáng tǐzhì.Thường xuyên vận động có thể tăng cường thể chất.

  2. 这次胜利增强了我们的信心。

    Zhè cì shènglì zēngqiáng le wǒmen de xìnxīn.Chiến thắng lần này đã củng cố niềm tin của chúng tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 增强体质 zēngqiáng tǐzhìtăng cường thể chất
  • 增强信心 zēngqiáng xìnxīncủng cố niềm tin
  • 增强意识 zēngqiáng yìshínâng cao ý thức
  • 增强能力 zēngqiáng nénglìnâng cao năng lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

增进,使更加强壮、强大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

增强 + tân ngữ (体质/信心/实力/意识)

kết hợp với danh từ chỉ năng lực, thể chất, nhận thức để diễn tả làm cho mạnh lên. VD: 增强团队凝聚力。– Tăng cường tinh thần gắn kết của đội ngũ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

增
强

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1