Chuyển đến nội dung
减弱減弱

jiǎnruò

Hán Việt: GIẢM NHƯỢC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. giảm bớt
  2. yếu đi
  3. suy giảm
  4. suy giảm, yếu đi, giảm bớt

Ví dụ

  1. 风势逐渐减弱了。

    Fēngshì zhújiàn jiǎnruò le.Gió đã dần dần yếu đi.

  2. 吃完药后,疼痛感明显减弱了。

    Chī wán yào hòu, téngtòng gǎn míngxiǎn jiǎnruò le.Sau khi uống thuốc, cảm giác đau đã giảm rõ rệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 势力减弱 shìlì jiǎnruòthế lực suy giảm
  • 信号减弱 xìnhào jiǎnruòtín hiệu yếu đi
  • 减弱趋势 jiǎnruò qūshìxu hướng suy giảm
  • 逐渐减弱 zhújiàn jiǎnruòdần dần suy yếu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(气势、力量等)由强变弱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主 ngữ (lực lượng, hiện tượng) + 逐渐/明显 + 减弱

diễn tả sức mạnh, khí thế, mức độ của một hiện tượng hay năng lực giảm đi. VD: 雨势逐渐减弱。– Cơn mưa dần ngớt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

减
弱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1