1Động từ
- mổ xẻ
- phân tích sâu sắc
- luận giải chi tiết
Ví dụ
Wénzhāng shēnrù pōuxī le zhè yí shèhuì xiànxiàng.
Bài viết đã phân tích sâu sắc hiện tượng xã hội này.
Tā yánsù de pōuxī le zìjǐ fàn cuòwù de yuányīn.
Anh ấy nghiêm túc mổ xẻ nguyên nhân sai lầm của bản thân.
Zhuānjiā duì dāngqián de jīngjì xíngshì jìnxíng le xiángxì pōuxī.
Các chuyên gia đã tiến hành phân tích chi tiết tình hình kinh tế hiện nay.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
分析;辨析(多指深入细致地分析问题、思想等)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……进行 + 剖析
Tiến hành mổ xẻ, phân tích đối với sự việc/vấn đề gì. VD: 对问题进行深入剖析。– Phân tích sâu sắc vấn đề.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
